Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep a close relationship

/kip ə kloʊs rɪˈleɪʃənʃɪp/ B1 IELTS

Nghĩa

Duy trì mối quan hệ chặt chẽ với ai đó. phr.

Định nghĩa · Maintain a strong connection with someone.

“It's important to keep a close relationship with family.”Việc giữ mối quan hệ chặt chẽ với gia đình là rất quan trọng.

“They work hard to keep a close relationship with their friends.”Họ làm việc chăm chỉ để giữ mối quan hệ chặt chẽ với bạn bè.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự gắn bó trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự quan tâm đến mối quan hệ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...