Kho từ › Collocations · keep + … › keep your mind occupied

keep your mind occupied

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Giữ tâm trí bận rộn để tránh sự chán nản.
UK /kip jʊr maɪnd ˈɑkjəpaɪd/ · US /kip jʊr maɪnd ˈɑkjəpaɪd/
Engage your mind to avoid boredom.
Reading keeps my mind occupied during long flights.
→ Đọc sách giúp tâm trí tôi bận rộn trong những chuyến bay dài.
She likes to keep her mind occupied with puzzles.→ Cô ấy thích giữ tâm trí bận rộn với các câu đố.
Đồng nghĩa
stay engagedavoid boredom
Collocations
keep your mind occupied
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm này thường dùng khi nói về hoạt động giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...