Kho từ › Collocations · keep + … › keep your goals realistic

keep your goals realistic

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Đặt ra những mục tiêu có thể đạt được.
UK /kip jʊr ɡoʊlz riˈælɪstɪk/ · US /kip jʊr ɡoʊlz riˈælɪstɪk/
Set achievable goals that you can reach.
It's important to keep your goals realistic and attainable.
→ Việc giữ mục tiêu thực tế và có thể đạt được là rất quan trọng.
She always keeps her goals realistic to avoid disappointment.→ Cô ấy luôn đặt ra mục tiêu thực tế để tránh thất vọng.
Đồng nghĩa
set achievable goalsbe practical
Collocations
keep your goals realistic
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thực tế trong bài viết.
Cụm này giúp xác định mục tiêu hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...