Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your heart open

/kip jʊr hɑrt ˈoʊpən/ B1 IELTS

Nghĩa

Mở lòng với tình yêu và những trải nghiệm mới. phr.

Định nghĩa · Be open to love and new experiences.

“To find happiness, you must keep your heart open.”Để tìm thấy hạnh phúc, bạn phải mở lòng.

“She believes in keeping her heart open to new opportunities.”Cô ấy tin vào việc mở lòng với những cơ hội mới.

Cụm hay dùng keep your heart open

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cởi mở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự cởi mở trong tình cảm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...