Kho từ › Collocations · keep + … › keep your heart open

keep your heart open

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Mở lòng với tình yêu và những trải nghiệm mới.
UK /kip jʊr hɑrt ˈoʊpən/ · US /kip jʊr hɑrt ˈoʊpən/
Be open to love and new experiences.
To find happiness, you must keep your heart open.
→ Để tìm thấy hạnh phúc, bạn phải mở lòng.
She believes in keeping her heart open to new opportunities.→ Cô ấy tin vào việc mở lòng với những cơ hội mới.
Đồng nghĩa
be receptiveembrace change
Collocations
keep your heart open
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cởi mở trong bài viết.
Cụm này thể hiện sự cởi mở trong tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...