Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your energy levels high

/kip jʊr ˈɛnərdʒi ˈlɛvəlz haɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

Duy trì mức năng lượng và động lực cao. phr.

Định nghĩa · Maintain a high level of energy and motivation.

“Regular exercise helps keep your energy levels high.”Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì mức năng lượng cao.

“Eating healthy food can keep your energy levels high.”Ăn đồ ăn lành mạnh có thể duy trì mức năng lượng cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự năng động trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...