keep your energy levels high
Nghĩa
Định nghĩa · Maintain a high level of energy and motivation.
“Regular exercise helps keep your energy levels high.”Tập thể dục thường xuyên giúp duy trì mức năng lượng cao.
“Eating healthy food can keep your energy levels high.”Ăn đồ ăn lành mạnh có thể duy trì mức năng lượng cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự năng động trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.