Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep things light

/kip θɪŋz laɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

Duy trì bầu không khí vui vẻ và thoải mái. phr.

Định nghĩa · Maintain a cheerful and easygoing atmosphere.

“Let's keep things light and fun at the party.”Hãy giữ không khí vui vẻ và thoải mái tại bữa tiệc.

“Keeping things light helps everyone enjoy the conversation.”Giữ không khí nhẹ nhàng giúp mọi người tận hưởng cuộc trò chuyện.

Cụm hay dùng keep things light

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự vui vẻ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...