Kho từ › Collocations · catch + … › catch a thief

catch a thief

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
bắt kẻ trộm.
UK /kæʧ ə θif/ · US /kæʧ ə θif/
to capture someone who steals.
The police managed to catch the thief last night.
→ Cảnh sát đã bắt được kẻ trộm tối qua.
They set a trap to catch the thief.→ Họ đã đặt bẫy để bắt kẻ trộm.
Đồng nghĩa
capture a criminalapprehend
Collocations
catch a petty thiefcatch a shoplifter
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói về an ninh.
Thường dùng trong ngữ cảnh của pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...