Kho từ › Collocations · catch + … › catch a scent

catch a scent

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
ngửi thấy mùi.
UK /kæʧ ə sɛnt/ · US /kæʧ ə sɛnt/
to perceive a smell.
I caught a scent of flowers in the garden.
→ Tôi đã ngửi thấy mùi hoa trong vườn.
She caught a scent of the ocean breeze.→ Cô ấy đã ngửi thấy mùi gió biển.
Đồng nghĩa
smelldetect scent
Collocations
catch a pleasant scentcatch a familiar scent
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết về thiên nhiên.
Thường dùng khi nói về mùi hương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...