Kho từ › Collocations · keep + … › keep your schedule

keep your schedule

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
quản lý thời gian của bạn một cách hiệu quả
UK /kip jʊr ˈskɛdʒʊl/ · US /kip jʊr ˈskɛdʒʊl/
to manage your time effectively
It's important to keep your schedule organized.
→ Điều quan trọng là giữ lịch trình của bạn gọn gàng.
Try to keep your schedule flexible for new opportunities.→ Cố gắng giữ lịch trình của bạn linh hoạt cho các cơ hội mới.
Đồng nghĩa
manage your time
Collocations
keep your schedule updatedkeep your schedule clearkeep your schedule balanced
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tổ chức.
Quản lý thời gian giúp bạn hoàn thành nhiều việc hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...