Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your head held high

/kip jʊr hɛd hɛld haɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ sự tự hào và tự tin phr.

Định nghĩa · to stay proud and confident

“After the loss, she kept her head held high.”Sau thất bại, cô ấy vẫn giữ đầu cao.

“He always keeps his head held high, no matter what happens.”Anh ấy luôn giữ đầu cao, bất kể điều gì xảy ra.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin.

Ghi chú · Giữ đầu cao giúp bạn tự tin hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...