Kho từ › Collocations · keep + … › keep the door open for

keep the door open for

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
để mở cửa cho những khả năng trong tương lai
UK /kip ðə dɔr ˈoʊpən fɔr/ · US /kip ðə dɔr ˈoʊpən fɔr/
to allow for future possibilities
I want to keep the door open for new opportunities.
→ Tôi muốn mở cửa cho các cơ hội mới.
It's wise to keep the door open for future collaborations.→ Thật khôn ngoan khi mở cửa cho các hợp tác trong tương lai.
Đồng nghĩa
allow possibilities
Collocations
keep the door open for discussionskeep the door open for feedbackkeep the door open for negotiations
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự linh hoạt.
Mở cửa cho các khả năng giúp bạn có nhiều lựa chọn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...