Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your mind clear

/kip jʊr maɪnd klɪr/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ tâm trí rõ ràng và không bị bối rối phr.

Định nghĩa · to stay focused and not confused

“It's important to keep your mind clear while studying.”Điều quan trọng là giữ tâm trí rõ ràng khi học.

“Meditation helps me keep my mind clear.”Thiền giúp tôi giữ tâm trí rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự tập trung.

Ghi chú · Giữ tâm trí rõ ràng giúp bạn đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...