Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the commitment

/kip ðə kəˈmɪtmənt/ B1 IELTS

Nghĩa

thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ phr.

Định nghĩa · to fulfill a promise or obligation

“It's essential to keep the commitment you made.”Điều quan trọng là thực hiện lời hứa mà bạn đã đưa ra.

“Keeping the commitment shows your reliability.”Thực hiện lời hứa cho thấy bạn đáng tin cậy.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy.

Ghi chú · Thực hiện lời hứa giúp xây dựng lòng tin.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...