keep the commitment
Nghĩa
Định nghĩa · to fulfill a promise or obligation
“It's essential to keep the commitment you made.”Điều quan trọng là thực hiện lời hứa mà bạn đã đưa ra.
“Keeping the commitment shows your reliability.”Thực hiện lời hứa cho thấy bạn đáng tin cậy.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đáng tin cậy.
Ghi chú · Thực hiện lời hứa giúp xây dựng lòng tin.