Kho từ › Collocations · catch + … › catch a dream

catch a dream

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
theo đuổi hoặc đạt được một mục tiêu
UK /kæʧ ə drim/ · US /kæʧ ə drim/
to pursue or achieve a goal or aspiration
She worked hard to catch her dream of becoming a doctor.
→ Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ.
It's never too late to catch a dream.→ Không bao giờ là quá muộn để theo đuổi ước mơ.
Đồng nghĩa
pursue a goalachieve a dream
Collocations
catch a big dreamcatch a lifelong dream
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện động lực trong IELTS.
Dùng để thể hiện sự phấn đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...