Kho từ › Collocations · catch + … › catch a feeling

catch a feeling

B1 phr. 📁 Collocations · catch + … IELTS
nhận thức về một cảm xúc hoặc tâm trạng
UK /kæʧ ə ˈfiːlɪŋ/ · US /kæʧ ə ˈfiːlɪŋ/
to become aware of an emotion or vibe
I caught a feeling of happiness at the party.
→ Tôi đã cảm nhận được niềm hạnh phúc tại bữa tiệc.
You can catch a feeling of nostalgia when you visit your hometown.→ Bạn có thể cảm nhận được nỗi hoài niệm khi trở về quê hương.
Đồng nghĩa
sense an emotionfeel a vibe
Collocations
catch a warm feelingcatch a deep feeling
🎯 IELTS: Có thể sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Dùng khi nói về cảm xúc trong giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...