Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the tradition

/kip ðə trəˈdɪʃən/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục một truyền thống văn hóa phr.

Định nghĩa · to continue a cultural practice

“We should keep the tradition alive for future generations.”Chúng ta nên giữ gìn truyền thống cho các thế hệ tương lai.

“It's important to keep the tradition in our family.”Điều quan trọng là giữ gìn truyền thống trong gia đình chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về văn hóa.

Ghi chú · Giúp bảo tồn văn hóa và lịch sử.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...