Kho từ › Collocations · keep + … › keep the fire burning

keep the fire burning

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì sự nhiệt huyết hoặc đam mê
UK /kip ðə faɪər ˈbɜrnɪŋ/ · US /kip ðə faɪər ˈbɜrnɪŋ/
to maintain enthusiasm or passion
We need to keep the fire burning in our relationship.
→ Chúng ta cần duy trì sự nhiệt huyết trong mối quan hệ của mình.
She finds ways to keep the fire burning for her hobbies.→ Cô ấy tìm cách duy trì đam mê cho sở thích của mình.
Đồng nghĩa
maintain enthusiasm
Collocations
keep the fire burning in a relationshipkeep the passion burning
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đam mê.
Rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...