Kho từ › Idioms · emotions › take a deep breath

take a deep breath

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
bình tĩnh lại trước khi làm điều gì đó
UK /teɪk ə dip brɛθ/ · US /teɪk ə dip brɛθ/
to calm yourself before doing something
Before speaking, I took a deep breath to calm my nerves.
→ Trước khi nói, tôi đã hít một hơi sâu để bình tĩnh lại.
She took a deep breath before starting her presentation.→ Cô ấy hít một hơi sâu trước khi bắt đầu bài thuyết trình.
Đồng nghĩa
calm downcompose yourself
Collocations
take a deep breathjust take a deep breathneed to take a deep breath
🎯 IELTS: Thể hiện sự bình tĩnh có thể giúp bạn gây ấn tượng tốt.
Thích hợp khi nói về việc kiểm soát cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...