Kho từ › Collocations · give + … › give a reason to believe

give a reason to believe

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
đưa ra lý do để ai đó tin tưởng
UK · US
to provide justification for someone to have faith
He gave her a reason to believe in his honesty.
→ Anh ấy đã cho cô ấy lý do để tin vào sự trung thực của mình.
The evidence gave us a reason to believe the theory.→ Bằng chứng đã cho chúng tôi lý do để tin vào lý thuyết.
Đồng nghĩa
provide justification
Collocations
give someone a reason to believe
🎯 IELTS: Hãy sử dụng ví dụ cụ thể để làm rõ lý do.
Sử dụng khi muốn thuyết phục ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...