Kho từ › Collocations · give + … › give respect

give respect

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
thể hiện sự tôn trọng với ai đó
UK · US
to show consideration and honor to someone
You should always give respect to your elders.
→ Bạn nên luôn tôn trọng người lớn tuổi.
He gives respect to everyone, regardless of their background.→ Anh ấy tôn trọng mọi người, bất kể xuất thân của họ.
Đồng nghĩa
show honor
Collocations
give someone respect
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về tôn trọng trong bài viết.
Tôn trọng là nền tảng của các mối quan hệ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...