Kho từ › Collocations · give + … › give information

give information

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cung cấp thông tin về điều gì đó
UK · US
to provide details about something
Can you give me information about the event?
→ Bạn có thể cho tôi thông tin về sự kiện không?
The brochure gives information about local attractions.→ Tờ rơi cung cấp thông tin về các điểm tham quan địa phương.
Đồng nghĩa
provide details
Collocations
give someone information
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin trong câu hỏi phỏng vấn.
Thông tin nên dễ hiểu và rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...