give information
Nghĩa
Định nghĩa · to provide details about something
“Can you give me information about the event?”Bạn có thể cho tôi thông tin về sự kiện không?
“The brochure gives information about local attractions.”Tờ rơi cung cấp thông tin về các điểm tham quan địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin trong câu hỏi phỏng vấn.
Ghi chú · Thông tin nên dễ hiểu và rõ ràng.