Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give information

B1 IELTS

Nghĩa

cung cấp thông tin về điều gì đó phr.

Định nghĩa · to provide details about something

“Can you give me information about the event?”Bạn có thể cho tôi thông tin về sự kiện không?

“The brochure gives information about local attractions.”Tờ rơi cung cấp thông tin về các điểm tham quan địa phương.

Đồng nghĩa provide details
Cụm hay dùng give someone information

Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin trong câu hỏi phỏng vấn.

Ghi chú · Thông tin nên dễ hiểu và rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...