storm
/stɔːrm/ A2 phổ biến #430
Nghĩa
Bão
n.
Định nghĩa · A strong wind and heavy rain.
“Big storm coming.”Cơn bão lớn đến.
“The storm caused power outages.”Cơn bão gây mất điện.
Cụm hay dùng
heavy stormstorm warningstorm damage
Họ từ
stormy (adj)storm (v)
Mẹo IELTS · Mô tả cơn bão trong IELTS bằng 'storm'.
Ghi chú · Bão có gió mạnh và mưa.