Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the light on

/kip ðə laɪt ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì hy vọng hoặc sự hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to maintain hope or support

“We need to keep the light on for those in need.”Chúng ta cần duy trì hy vọng cho những người cần giúp đỡ.

“Keep the light on for your friends during tough times.”Duy trì sự hỗ trợ cho bạn bè trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep the light on' để thể hiện lòng nhân ái trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...