Kho từ › Collocations · keep + … › keep the light on

keep the light on

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì hy vọng hoặc sự hỗ trợ
UK /kip ðə laɪt ɑn/ · US /kip ðə laɪt ɑn/
to maintain hope or support
We need to keep the light on for those in need.
→ Chúng ta cần duy trì hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
Keep the light on for your friends during tough times.→ Duy trì sự hỗ trợ cho bạn bè trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
provide supportmaintain hope
Collocations
keep the light on for the communitykeep the light on for family
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep the light on' để thể hiện lòng nhân ái trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn thể hiện sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...