Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your ground

/kip jʊər ɡraʊnd/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì vị trí hoặc niềm tin của bạn phr.

Định nghĩa · to maintain your position or beliefs

“In negotiations, it's important to keep your ground.”Trong đàm phán, việc giữ vững lập trường là rất quan trọng.

“She decided to keep her ground despite the pressure.”Cô ấy quyết định giữ vững lập trường mặc dù bị áp lực.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep your ground' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự kiên định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...