Kho từ › Collocations · keep + … › keep the dream alive

keep the dream alive

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tiếp tục theo đuổi ước mơ và mục tiêu của bạn
UK /kip ðə driːm əˈlaɪv/ · US /kip ðə driːm əˈlaɪv/
to continue pursuing your dreams and goals
No matter what happens, keep the dream alive.
→ Dù điều gì xảy ra, hãy tiếp tục theo đuổi ước mơ.
He works hard to keep the dream alive for his family.→ Anh ấy làm việc chăm chỉ để giữ ước mơ cho gia đình.
Đồng nghĩa
pursue your goalsmaintain your aspirations
Collocations
keep the dream alive in lifekeep the dream alive for future generations
🎯 IELTS: Sử dụng 'keep the dream alive' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Dùng khi bạn muốn khích lệ ai đó theo đuổi ước mơ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...