Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the dream alive

/kip ðə driːm əˈlaɪv/ B1 IELTS

Nghĩa

tiếp tục theo đuổi ước mơ và mục tiêu của bạn phr.

Định nghĩa · to continue pursuing your dreams and goals

“No matter what happens, keep the dream alive.”Dù điều gì xảy ra, hãy tiếp tục theo đuổi ước mơ.

“He works hard to keep the dream alive for his family.”Anh ấy làm việc chăm chỉ để giữ ước mơ cho gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep the dream alive' để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi bạn muốn khích lệ ai đó theo đuổi ước mơ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...