Kho từ › Collocations · keep + … › keep it light

keep it light

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
giữ cho cuộc trò chuyện hoặc tình huống thoải mái
UK /kiːp ɪt laɪt/ · US /kiːp ɪt laɪt/
to keep a conversation or situation relaxed
Let's keep it light and not discuss serious topics.
→ Hãy giữ cho nó thoải mái và không bàn về các chủ đề nghiêm túc.
When meeting new people, it's good to keep it light.→ Khi gặp gỡ những người mới, thật tốt khi giữ không khí thoải mái.
Đồng nghĩa
stay relaxedkeep it casual
Collocations
keep it light during conversationskeep it light-heartedkeep it light in meetings
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự nhiên trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...