Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it short

/kiːp ɪt ʃɔrt/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho cái gì đó ngắn gọn phr.

Định nghĩa · to make something brief

“Please keep it short, we don't have much time.”Xin hãy giữ ngắn gọn, chúng ta không có nhiều thời gian.

“When giving a speech, it's best to keep it short and to the point.”Khi phát biểu, tốt nhất là giữ nó ngắn gọn và đi vào vấn đề.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng diễn đạt ngắn gọn trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng khi cần tiết kiệm thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...