Kho từ › Collocations · give + … › give a test

give a test

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
kiểm tra kiến thức hoặc kỹ năng của ai đó
UK /ɡɪv ə tɛst/ · US /ɡɪv ə tɛst/
to assess someone's knowledge or skill
The teacher will give a test next week.
→ Giáo viên sẽ kiểm tra vào tuần tới.
He gave a math test to the students.→ Anh ấy đã cho học sinh kiểm tra toán.
Đồng nghĩa
administer a test
Collocations
give someone a testgive a final test
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về việc đánh giá.
Cụm từ này phổ biến trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...