Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give a chance to succeed

/ɡɪv ə tʃæns tə səkˈsiːd/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó cơ hội để đạt được thành công phr.

Định nghĩa · to allow someone the opportunity to achieve success

“Everyone deserves to give a chance to succeed.”Mọi người đều xứng đáng được cho cơ hội để thành công.

“She gave him a chance to succeed in his career.”Cô ấy đã cho anh ta cơ hội để thành công trong sự nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi khuyến khích sự phát triển.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự công bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...