Kho từ › Collocations · give + … › give a hug

give a hug

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
ôm ai đó một cách âu yếm
UK /ɡɪv ə hʌɡ/ · US /ɡɪv ə hʌɡ/
to wrap your arms around someone in affection
She gave him a hug before he left.
→ Cô ấy đã ôm anh trước khi anh rời đi.
He gave his daughter a hug.→ Anh ấy đã ôm con gái mình.
Đồng nghĩa
embrace
Collocations
give someone a huggive a warm hug
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự gần gũi.
Cụm từ này thể hiện tình cảm thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...