bring something to the surface
/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈsɜːrfɪs/ B1 IELTS
Nghĩa
tiết lộ điều gì đó bị ẩn giấu
phr.
Định nghĩa · to reveal or expose something hidden
“The investigation brought new facts to the surface.”Cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới.
“She brought her feelings to the surface.”Cô ấy đã bộc lộ cảm xúc của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phát hiện sự thật.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thật.