Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring something to the surface

/brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə ðə ˈsɜːrfɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

tiết lộ điều gì đó bị ẩn giấu phr.

Định nghĩa · to reveal or expose something hidden

“The investigation brought new facts to the surface.”Cuộc điều tra đã tiết lộ những sự thật mới.

“She brought her feelings to the surface.”Cô ấy đã bộc lộ cảm xúc của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phát hiện sự thật.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...