Kho từ › Collocations · housing › housing community

housing community

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
một khu vực có nhà ở
UK /ˈhaʊ.zɪŋ kəˈmjuː.nɪ.ti/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ kəˈmjuː.nɪ.ti/
a neighborhood with residential homes
The housing community offers various amenities.
→ Cộng đồng nhà ở cung cấp nhiều tiện nghi khác nhau.
Living in a housing community promotes social interaction.→ Sống trong một cộng đồng nhà ở thúc đẩy sự tương tác xã hội.
Đồng nghĩa
residential community
Collocations
build housing communityjoin housing community
🎯 IELTS: Thảo luận về lợi ích của việc sống trong cộng đồng.
Cộng đồng này thường có các hoạt động chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...