housing inventory
Nghĩa
Định nghĩa · the total number of homes available for sale
“The housing inventory is low this season.”Tồn kho nhà ở thấp trong mùa này.
“Real estate agents track housing inventory closely.”Các đại lý bất động sản theo dõi tồn kho nhà ở rất chặt chẽ.
Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự thay đổi của tồn kho trong thị trường.
Ghi chú · Tồn kho ảnh hưởng đến giá cả và sự cạnh tranh.