Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing inventory

/ˈhaʊ.zɪŋ ˈɪn.vən.tɔːri/ B2 IELTS

Nghĩa

tổng số nhà có sẵn để bán phr.

Định nghĩa · the total number of homes available for sale

“The housing inventory is low this season.”Tồn kho nhà ở thấp trong mùa này.

“Real estate agents track housing inventory closely.”Các đại lý bất động sản theo dõi tồn kho nhà ở rất chặt chẽ.

Mẹo IELTS · Nên thảo luận về sự thay đổi của tồn kho trong thị trường.

Ghi chú · Tồn kho ảnh hưởng đến giá cả và sự cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...