Kho từ › Collocations · housing › housing development plan

housing development plan

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
một chiến lược để xây dựng nhà mới
UK /ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈvɛl.əp.mənt plæn/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈvɛl.əp.mənt plæn/
a strategy for building new homes
The city approved the housing development plan last week.
→ Thành phố đã phê duyệt kế hoạch phát triển nhà ở vào tuần trước.
A good housing development plan considers community needs.→ Một kế hoạch phát triển nhà ở tốt xem xét nhu cầu của cộng đồng.
Đồng nghĩa
residential development plan
Collocations
create housing development planreview housing development plan
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các yếu tố quan trọng trong kế hoạch.
Kế hoạch này cần được lập chi tiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...