Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring energy to

B1 IELTS

Nghĩa

mang lại năng lượng cho. phr.

Định nghĩa · to create a lively atmosphere.

“The speaker will bring energy to the event.”Diễn giả sẽ mang lại năng lượng cho sự kiện.

“Music can bring energy to any party.”Âm nhạc có thể mang lại năng lượng cho bất kỳ bữa tiệc nào.

Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự hấp dẫn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sôi nổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...