bring energy to
B1 IELTS
Nghĩa
mang lại năng lượng cho.
phr.
Định nghĩa · to create a lively atmosphere.
“The speaker will bring energy to the event.”Diễn giả sẽ mang lại năng lượng cho sự kiện.
“Music can bring energy to any party.”Âm nhạc có thể mang lại năng lượng cho bất kỳ bữa tiệc nào.
Đồng nghĩa
energizeinvigorate
Cụm hay dùng
bring energy to discussionsbring energy to projects
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo sự hấp dẫn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự sôi nổi.