bring knowledge to
Nghĩa
Định nghĩa · to provide information or understanding.
“Education aims to bring knowledge to students.”Giáo dục nhằm cung cấp kiến thức cho học sinh.
“Workshops can bring knowledge to the community.”Các buổi hội thảo có thể mang lại kiến thức cho cộng đồng.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện tầm quan trọng của giáo dục trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về giáo dục và đào tạo.