Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · set + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

set the expectations

/sɛt ði ɛkspɛkˈteɪʃənz/ B1 IELTS

Nghĩa

thiết lập điều gì được mong đợi hoặc yêu cầu phr.

Định nghĩa · to establish what is anticipated or required

“It's important to set the expectations for the team.”Điều quan trọng là thiết lập kỳ vọng cho nhóm.

“They set the expectations for performance clearly.”Họ đã thiết lập kỳ vọng cho hiệu suất một cách rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về kỳ vọng trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh quản lý hoặc làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...