Kho từ › Collocations · set + … › set the scene

set the scene

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
tạo bối cảnh
UK /sɛt ðə sin/ · US /sɛt ðə sin/
to create a situation or environment
The movie sets the scene in a small village.
→ Bộ phim tạo bối cảnh ở một ngôi làng nhỏ.
The author sets the scene with detailed descriptions.→ Tác giả tạo bối cảnh bằng những mô tả chi tiết.
Đồng nghĩa
create the atmosphere
Collocations
set the scene for a storyset the scene for an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả bối cảnh trong bài viết.
Thường dùng trong văn học và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...