Kho từ › Collocations · set + … › set a deadline

set a deadline

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt thời hạn
UK /sɛt ə ˈdɛdlaɪn/ · US /sɛt ə ˈdɛdlaɪn/
to decide when something must be done
We need to set a deadline for this project.
→ Chúng ta cần đặt thời hạn cho dự án này.
She set a deadline for the submission of the report.→ Cô ấy đã đặt thời hạn cho việc nộp báo cáo.
Đồng nghĩa
establish a deadline
Collocations
set a strict deadlineset a final deadline
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quản lý thời gian.
Thường được dùng trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...