set a price
Nghĩa
Định nghĩa · to determine how much something costs
“The store will set a price for the new product.”Cửa hàng sẽ đặt giá cho sản phẩm mới.
“They set a price that is competitive in the market.”Họ đã đặt một mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về giá cả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong kinh doanh và thương mại.