Kho từ › Collocations · set + … › set a price

set a price

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt giá
UK /sɛt ə praɪs/ · US /sɛt ə praɪs/
to determine how much something costs
The store will set a price for the new product.
→ Cửa hàng sẽ đặt giá cho sản phẩm mới.
They set a price that is competitive in the market.→ Họ đã đặt một mức giá cạnh tranh trên thị trường.
Đồng nghĩa
determine a price
Collocations
set a fair priceset a high price
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về giá cả trong bài viết.
Dùng trong kinh doanh và thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...