Kho từ › Collocations · set + … › set the table

set the table

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
bày bàn ăn
UK /sɛt ðə ˈteɪbl/ · US /sɛt ðə ˈteɪbl/
to arrange dishes and utensils for a meal
Can you help me set the table for dinner?
→ Bạn có thể giúp tôi bày bàn ăn tối không?
She always sets the table beautifully for guests.→ Cô ấy luôn bày bàn ăn rất đẹp cho khách.
Đồng nghĩa
arrange the table
Collocations
set the dinner tableset the breakfast table
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi mô tả hoạt động gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...