Kho từ › Collocations · set + … › set up a system

set up a system

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
thiết lập một hệ thống
UK /sɛt ʌp ə ˈsɪstəm/ · US /sɛt ʌp ə ˈsɪstəm/
to create an organized method or structure
We need to set up a system for tracking orders.
→ Chúng ta cần thiết lập một hệ thống để theo dõi đơn hàng.
They set up a new system for managing information.→ Họ đã thiết lập một hệ thống mới để quản lý thông tin.
Đồng nghĩa
establish a system
Collocations
set up an effective systemset up a filing system
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tổ chức trong bài viết.
Thường dùng trong công việc và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...