Kho từ › Collocations · set + … › set aside time

set aside time

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
dành thời gian
UK /sɛt əˈsaɪd taɪm/ · US /sɛt əˈsaɪd taɪm/
to reserve time for a specific purpose
You should set aside time for relaxation.
→ Bạn nên dành thời gian để thư giãn.
I set aside time every week to study.→ Tôi dành thời gian mỗi tuần để học.
Đồng nghĩa
allocate time
Collocations
set aside time for practiceset aside time for family
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thời gian trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh việc quản lý thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...