Kho từ › Collocations · set + … › set foot in

set foot in

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt chân đến
UK /sɛt fʊt ɪn/ · US /sɛt fʊt ɪn/
to enter a place for the first time
I've never set foot in that restaurant before.
→ Tôi chưa bao giờ đặt chân đến nhà hàng đó trước đây.
She set foot in Paris for the first time last year.→ Cô ấy đã đặt chân đến Paris lần đầu tiên năm ngoái.
Đồng nghĩa
enter
Collocations
set foot in a countryset foot in a building
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện trải nghiệm mới trong bài viết.
Dùng để diễn tả sự lần đầu tiên đến một nơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...