Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring someone to the attention of someone

B1 IELTS

Nghĩa

khiến ai đó chú ý đến một người khác phr.

Định nghĩa · to make someone notice another person

“I will bring your work to the attention of the manager.”Tôi sẽ đưa công việc của bạn đến sự chú ý của quản lý.

“She brought the issue to the attention of the committee.”Cô ấy đã đưa vấn đề đến sự chú ý của ủy ban.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...