housing needs assessment
Nghĩa
Định nghĩa · evaluating the housing requirements of a population
“A housing needs assessment can guide development plans.”Đánh giá nhu cầu nhà ở có thể hướng dẫn kế hoạch phát triển.
“Communities often conduct housing needs assessments.”Các cộng đồng thường tiến hành đánh giá nhu cầu nhà ở.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cẩn thận trong quy hoạch.
Ghi chú · Thường dùng trong quy hoạch đô thị.