Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lead away

/liːd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

dẫn đi xa v.

Định nghĩa · to guide someone away from a place

“The guide will lead us away from the crowded area.”Hướng dẫn viên sẽ dẫn chúng tôi ra khỏi khu vực đông đúc.

“He was led away by the police for questioning.”Anh ấy đã bị cảnh sát dẫn đi để thẩm vấn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'lead away' để thể hiện sự dẫn dắt trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh dẫn dắt ai đó đi ra ngoài.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...