Kho từ › Phrasal verbs · away › lead away

lead away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
dẫn đi xa
UK /liːd əˈweɪ/ · US /liːd əˈweɪ/
to guide someone away from a place
The guide will lead us away from the crowded area.
→ Hướng dẫn viên sẽ dẫn chúng tôi ra khỏi khu vực đông đúc.
He was led away by the police for questioning.→ Anh ấy đã bị cảnh sát dẫn đi để thẩm vấn.
Đồng nghĩa
guide away
Collocations
lead away from dangerlead away from trouble
🎯 IELTS: Sử dụng 'lead away' để thể hiện sự dẫn dắt trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh dẫn dắt ai đó đi ra ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...