Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hang away

/hæŋ əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

treo lên v.

Định nghĩa · to suspend something in a place away from a surface

“They hung the decorations away from the walls.”Họ đã treo các trang trí ra xa khỏi tường.

“She hung the clothes away to dry.”Cô ấy đã treo quần áo lên để khô.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hang away' để mô tả sự trang trí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động treo vật gì đó lên cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...