Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break away from

/breɪk əˈweɪ frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

tách ra khỏi v.

Định nghĩa · to separate from a group or situation

“She decided to break away from her old friends.”Cô ấy quyết định tách ra khỏi những người bạn cũ.

“The country broke away from colonial rule.”Quốc gia đã tách ra khỏi chế độ thực dân.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'break away from' để thể hiện sự độc lập trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói đến việc tách rời khỏi một nhóm hoặc tình huống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...