Kho từ › Collocations · set + … › set a scene

set a scene

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
tạo ra một bầu không khí hoặc môi trường cụ thể
UK /sɛt ə siːn/ · US /sɛt ə siːn/
to create a specific atmosphere or environment
The author set the scene beautifully in the first chapter.
→ Tác giả đã tạo ra bầu không khí tuyệt đẹp trong chương đầu tiên.
They set the scene for a romantic dinner.→ Họ đã tạo ra bầu không khí cho một bữa tối lãng mạn.
Đồng nghĩa
create an atmosphereestablish a setting
Collocations
set the perfect sceneset a dramatic scene
🎯 IELTS: Sử dụng khi phân tích tác phẩm văn học.
Tạo bầu không khí làm cho câu chuyện hấp dẫn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...